Du lịch, giao thông và chỉ đườngTravel, Transportation & Directions
journey
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
旅程;行程
Định nghĩa tiếng Anh A single period of travel from one place to another.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.