Du lịch, giao thông và chỉ đườngTravel, Transportation & Directions
south
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
南;南方
Định nghĩa tiếng Anh The direction opposite north.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.