Du lịch, giao thông và chỉ đườngTravel, Transportation & Directions
route
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
路线;线路
Định nghĩa tiếng Anh The way followed from one place to another.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.