Du lịch, giao thông và chỉ đườngTravel, Transportation & Directions
on your left
adv.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
在你的左手边
Định nghĩa tiếng Anh At the left side of the direction you are facing or moving.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.