Du lịch, giao thông và chỉ đườngTravel, Transportation & Directions
along
prep.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
沿着;顺着
Định nghĩa tiếng Anh Following the length or edge of a road, river or similar thing.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.