Du lịch, giao thông và chỉ đườngTravel, Transportation & Directions
straight ahead
adv.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
一直向前;正前方
Định nghĩa tiếng Anh Forward in the same direction, without turning.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.