Du lịch, giao thông và chỉ đườngTravel, Transportation & Directions
turn right
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
向右转;右转
Định nghĩa tiếng Anh To change direction toward the right side.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.