Du lịch, giao thông và chỉ đườngTravel, Transportation & Directions
check out
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
办理退房手续;退房
Định nghĩa tiếng Anh To finish a hotel stay by completing the hotel's departure and payment steps.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.