Du lịch, giao thông và chỉ đườngTravel, Transportation & Directions
fare
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
车费;票价
Định nghĩa tiếng Anh The price paid for a journey by bus, train, taxi or another vehicle.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.