Du lịch, giao thông và chỉ đườngTravel, Transportation & Directions
ticket
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
票;车票
Định nghĩa tiếng Anh A paper or digital record that allows you to travel or enter a place.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.