Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Du lịch, giao thông và chỉ đườngTravel, Transportation & Directions

miss a train

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

错过火车;没赶上火车

Định nghĩa tiếng Anh To be too late to travel on the train you planned to take.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.