Du lịch, giao thông và chỉ đườngTravel, Transportation & Directions
train
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
火车;列车
Định nghĩa tiếng Anh A group of connected vehicles that moves along a railway.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.