Du lịch, giao thông và chỉ đườngTravel, Transportation & Directions
luggage
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
行李
Định nghĩa tiếng Anh The bags and cases you take with you when you travel.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.