Du lịch, giao thông và chỉ đườngTravel, Transportation & Directions
take off
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
(飞机)起飞
Định nghĩa tiếng Anh For an aircraft to leave the ground and begin flying.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.