Du lịch, giao thông và chỉ đườngTravel, Transportation & Directions
boarding pass
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
登机牌;登机凭证
Định nghĩa tiếng Anh A paper or digital pass used to get onto your flight.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.