Du lịch, giao thông và chỉ đườngTravel, Transportation & Directions
seat belt
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
安全带
Định nghĩa tiếng Anh A strong belt that holds someone in a vehicle seat.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.