Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Du lịch, giao thông và chỉ đườngTravel, Transportation & Directions

traffic lights

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

交通信号灯;红绿灯

Định nghĩa tiếng Anh Colored lights that show drivers and pedestrians when to stop or move.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.