Cơ thể, sức khỏe và nhà thuốcBody, Health & Pharmacy
back to normal
adv.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
恢复正常;恢复到平常的状态
Định nghĩa tiếng Anh in your usual condition again after being ill or having a problem
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.