Cơ thể, sức khỏe và nhà thuốcBody, Health & Pharmacy
fit
adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
身体强健的;体能好的
Định nghĩa tiếng Anh healthy and strong, especially because you are physically active
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.