Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Cơ thể, sức khỏe và nhà thuốcBody, Health & Pharmacy

Is there a doctor available today?

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

今天有医生能看诊吗?

Định nghĩa tiếng Anh used to ask reception staff whether a doctor has time to see you that day

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.