Cơ thể, sức khỏe và nhà thuốcBody, Health & Pharmacy
ear
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
耳朵
Định nghĩa tiếng Anh one of the two parts at the sides of your head that you hear with
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.