Quần áo và đồ dùng cá nhânClothes & Personal Belongings
zip up
v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
拉上(衣服的)拉链
Định nghĩa tiếng Anh to close a piece of clothing by pulling its zipper
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.