Quần áo và đồ dùng cá nhânClothes & Personal Belongings
school uniform
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
校服
Định nghĩa tiếng Anh a set of clothes that students at a particular school are required to wear
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.