Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Quần áo và đồ dùng cá nhânClothes & Personal Belongings

... is the person in ...

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

……就是穿着……的那个人。

Định nghĩa tiếng Anh a way to identify someone by a piece of clothing they are wearing

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.