Quần áo và đồ dùng cá nhânClothes & Personal Belongings
match
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
(颜色、款式等)相配;搭配
Định nghĩa tiếng Anh to have colors or designs that are similar or look good together
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.