Quần áo và đồ dùng cá nhânClothes & Personal Belongings
ring
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
戒指
Định nghĩa tiếng Anh a small circle, usually made of metal, that you wear on a finger
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.