Quần áo và đồ dùng cá nhânClothes & Personal Belongings
silk
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
丝绸;丝质材料
Định nghĩa tiếng Anh soft, smooth cloth made from thread produced by silkworms
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.