Quần áo và đồ dùng cá nhânClothes & Personal Belongings
leather
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
皮革
Định nghĩa tiếng Anh animal skin prepared for making things such as shoes, bags, and jackets
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.