Quần áo và đồ dùng cá nhânClothes & Personal Belongings
cotton
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
棉布;棉线;棉质材料
Định nghĩa tiếng Anh cloth or thread made from the soft fibers around the seeds of the cotton plant
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.