Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Quần áo và đồ dùng cá nhânClothes & Personal Belongings

cotton

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

棉布;棉线;棉质材料

Định nghĩa tiếng Anh cloth or thread made from the soft fibers around the seeds of the cotton plant

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.