Quần áo và đồ dùng cá nhânClothes & Personal Belongings
tight
adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
(衣服等)紧的;紧身的
Định nghĩa tiếng Anh fitting your body so closely that it feels uncomfortable
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.