Quần áo và đồ dùng cá nhânClothes & Personal Belongings
fit
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
(衣服、鞋等)合身;大小合适
Định nghĩa tiếng Anh to be the right size and shape for someone to wear
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.