Quần áo và đồ dùng cá nhânClothes & Personal Belongings
a pair of
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
一双;一对;一条(用于裤子等)
Định nghĩa tiếng Anh two matching things used together, or one item with two matching parts
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.