Quần áo và đồ dùng cá nhânClothes & Personal Belongings
sneaker
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
运动鞋;休闲运动鞋
Định nghĩa tiếng Anh a comfortable shoe used for sport or everyday casual wear
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.