Quần áo và đồ dùng cá nhânClothes & Personal Belongings
change into
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
换上(另一套衣服)
Định nghĩa tiếng Anh to take off some clothes and put on different ones
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.