Quần áo và đồ dùng cá nhânClothes & Personal Belongings
suit
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
套装;西装
Định nghĩa tiếng Anh a matching jacket and pants or skirt made from the same material
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.