Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Mua sắm, tiền bạc và thanh toánShopping, Money & Payments

When will my order arrive?

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

我的订单什么时候送到?

Định nghĩa tiếng Anh A question asking when the goods you bought are expected to reach you.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.