Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Mua sắm, tiền bạc và thanh toánShopping, Money & Payments

track an order

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

查询订单配送进度;追踪订单

Định nghĩa tiếng Anh To check online where a purchased item is or how far its delivery has progressed.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.