Mua sắm, tiền bạc và thanh toánShopping, Money & Payments
receipt
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
购物小票;收据
Định nghĩa tiếng Anh A paper or electronic record showing that you have paid.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.