Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Mua sắm, tiền bạc và thanh toánShopping, Money & Payments

I ordered ..., but received ... .

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

我订的是……,但收到的是……。

Định nghĩa tiếng Anh A statement contrasting what you bought with what arrived.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.