Mua sắm, tiền bạc và thanh toánShopping, Money & Payments
bill
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
纸币;钞票(美式)
Định nghĩa tiếng Anh A piece of paper money with a stated value.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.