Mua sắm, tiền bạc và thanh toánShopping, Money & Payments
enter your PIN
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
输入银行卡密码
Định nghĩa tiếng Anh To type your card security number into a payment device.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.