Mua sắm, tiền bạc và thanh toánShopping, Money & Payments
charge
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
收费;收取(某人)……钱
Định nghĩa tiếng Anh To ask someone to pay a particular amount for a product or service.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.