Mua sắm, tiền bạc và thanh toánShopping, Money & Payments
credit card
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
信用卡
Định nghĩa tiếng Anh A card that lets you buy things and pay the card provider later.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.