Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Mua sắm, tiền bạc và thanh toánShopping, Money & Payments

coin

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

硬币

Định nghĩa tiếng Anh A small metal piece used as money.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.