Mua sắm, tiền bạc và thanh toánShopping, Money & Payments
coin
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
硬币
Định nghĩa tiếng Anh A small metal piece used as money.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.