Mua sắm, tiền bạc và thanh toánShopping, Money & Payments
worth
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
价值为;值……钱
Định nghĩa tiếng Anh Having a value equal to a particular amount of money.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.