Mua sắm, tiền bạc và thanh toánShopping, Money & Payments
cost
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
价钱是;需花费
Định nghĩa tiếng Anh To have a particular price or require a particular amount of money.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.