Nhà cửa và việc nhàHome & Household
box
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
盒子;箱子
Định nghĩa tiếng Anh A container with firm sides, often square or rectangular.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.