Nhà cửa và việc nhàHome & Household
empty
adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
空的
Định nghĩa tiếng Anh With nothing inside.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.
2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề
直的;不卷曲的
十三至十九岁的青少年
……长什么样?
你是在哪里长大的?
你可以叫我……
我的一个朋友
联系;联络
结婚
生孩子;迎来宝宝
互相帮助
一起住;共同生活
照顾;照料
与……结婚;结婚
想念;思念
邻居
独生子女
共用;分享
未婚的;单身的
花时间陪伴;与……相处
应门;去开门
毯子
洗碗;洗餐具
抽屉
干的;干燥的
弄干;变干
空的
家具
家务
我去开门。
保留;留着