Nhà cửa và việc nhàHome & Household
Come in.
khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
请进。
Định nghĩa tiếng Anh Words inviting someone outside to enter the room or home.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.