Nhà cửa và việc nhàHome & Household
keep the door open
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
让门开着
Định nghĩa tiếng Anh To make sure a door stays open.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.